Hasil Vietnam Women Championship 2026 - Skor Bola Vietnam
| Waktu | Group | FT | HT | |||
| Kamis, Tanggal 28/12/2023 | ||||||
| 28/12 17:00 | nữ Hà Nội | 2-1 | nữ Phong Phú Hà Nam | (1-1) | ||
| 28/12 17:00 | nữ Hồ Chí Minh City B | 0-2 | nữ Than KSVN | (0-1) | ||
| 28/12 14:30 | nữ Sơn La | 0-5 | nữ CLB TPHCM | (0-2) | ||
| 28/12 14:30 | nữ Thái Nguyên | 3-0 | nữ Hà Nội 2 | (3-0) | ||
| Senin, Tanggal 25/12/2023 | ||||||
| 25/12 17:00 | nữ Hồ Chí Minh City B | 0-2 | nữ Thái Nguyên | (0-1) | ||
| 25/12 15:00 | nữ Hà Nội 2 | 0-3 | nữ Than KSVN | (0-1) | ||
| 25/12 14:30 | nữ Sơn La | 0-3 | nữ Hà Nội | (0-0) | ||
| 25/12 14:30 | nữ CLB TPHCM | 3-0 | nữ Phong Phú Hà Nam | (1-0) | ||
| Jumat, Tanggal 22/12/2023 | ||||||
| 22/12 17:00 | nữ Thái Nguyên | 0-2 | nữ CLB TPHCM | (0-1) | ||
| 22/12 17:00 | nữ Phong Phú Hà Nam | 2-1 | nữ Hồ Chí Minh City B | (2-0) | ||
| 22/12 15:00 | nữ Than KSVN | 1-0 | nữ Hà Nội | (0-0) | ||
| 22/12 14:30 | nữ Hà Nội 2 | 2-0 | nữ Sơn La | (1-0) | ||
| Selasa, Tanggal 19/12/2023 | ||||||
| 19/12 17:00 | nữ Sơn La | 1-1 | nữ Hồ Chí Minh City B | (1-1) | ||
| 19/12 15:00 | nữ Hà Nội | 3-1 | nữ Thái Nguyên | (2-1) | ||
| 19/12 14:30 | nữ Phong Phú Hà Nam | 3-0 | nữ Hà Nội 2 | (2-0) | ||
| 19/12 14:30 | nữ CLB TPHCM | 1-1 | nữ Than KSVN | (0-0) | ||
| Jumat, Tanggal 15/12/2023 | ||||||
| 15/12 17:00 | nữ Than KSVN | 0-0 | nữ Phong Phú Hà Nam | (0-0) | ||
| 15/12 15:00 | nữ Hà Nội 2 | 0-4 | nữ CLB TPHCM | (0-3) | ||
| 15/12 14:30 | nữ Hồ Chí Minh City B | 0-1 | nữ Hà Nội | (0-0) | ||
| 15/12 14:30 | nữ Thái Nguyên | 4-0 | nữ Sơn La | (1-0) | ||
| Selasa, Tanggal 12/12/2023 | ||||||
| 12/12 17:00 | nữ Hà Nội | 5-0 | nữ Hà Nội 2 | (3-0) | ||
| 12/12 17:00 | nữ Sơn La | 0-2 | nữ Than KSVN | (0-1) | ||
| 12/12 15:00 | nữ Thái Nguyên | 2-1 | nữ Phong Phú Hà Nam | (0-1) | ||
| 12/12 14:30 | nữ Hồ Chí Minh City B | 1-6 | nữ CLB TPHCM | (1-4) | ||
| Sabtu, Tanggal 09/12/2023 | ||||||
| 09/12 17:00 | nữ CLB TPHCM | 0-2 | nữ Hà Nội | (0-1) | ||
| 09/12 15:00 | nữ Phong Phú Hà Nam | 3-0 | nữ Sơn La | (1-0) | ||
| 09/12 14:30 | nữ Hà Nội 2 | 0-0 | nữ Hồ Chí Minh City B | (0-0) | ||
| 09/12 14:30 | nữ Than KSVN | 3-0 | nữ Thái Nguyên | (2-0) | ||
| Selasa, Tanggal 05/12/2023 | ||||||
| 05/12 17:00 | nữ Phong Phú Hà Nam | 0-3 | nữ Hà Nội | (0-2) | ||
| 05/12 17:00 | nữ Hà Nội 2 | 0-4 | nữ Thái Nguyên | (0-2) | ||
| 05/12 14:30 | nữ Than KSVN | 2-0 | nữ Hồ Chí Minh City B | (2-0) | ||
| 05/12 14:30 | nữ CLB TPHCM | 5-0 | nữ Sơn La | (0-0) | ||
| Sabtu, Tanggal 02/12/2023 | ||||||
| 02/12 17:00 | nữ Thái Nguyên | 2-0 | nữ Hồ Chí Minh City B | (2-0) | ||
| 02/12 14:30 | nữ Than KSVN | 1-0 | nữ Hà Nội 2 | (0-0) | ||
| 02/12 14:30 | nữ Phong Phú Hà Nam | 0-1 | nữ CLB TPHCM | (0-1) | ||
| 02/12 14:30 | nữ Hà Nội | 4-1 | nữ Sơn La | (2-0) | ||
| Rabu, Tanggal 29/11/2023 | ||||||
| 29/11 17:00 | nữ CLB TPHCM | 2-1 | nữ Thái Nguyên | (0-0) | ||
| 29/11 14:30 | nữ Sơn La | 0-2 | nữ Hà Nội 2 | (0-1) | ||
| 29/11 14:30 | nữ Hồ Chí Minh City B | 0-1 | nữ Phong Phú Hà Nam | (0-1) | ||
| 29/11 14:30 | nữ Hà Nội | 0-1 | nữ Than KSVN | (0-0) | ||
Hasil bola FIFA ASEAN Cup
Hasil bola English Premier League
Hasil bola UEFA Champions League
Hasil bola Asian Games football
Hasil bola German Bundesliga
Hasil bola Spanish La Liga
Hasil bola Italian Serie A
Hasil bola France Ligue 1
Hasil bola Vietnamese professional league
Hasil bola UEFA Europa League
Sepak bola Vietnam
Vietnam Championship U19 Vietnam Women's League Vietnam Super Cup Vietnam Second Division Vietnam Women Championship Vietnam Cup Women Vietnam University Championship Vietnam Championship U21 Vietnam U21 League Vietnam U19 Championship WomenTanggal 28/12/2023
nữ Hà Nội 2-1 nữ Phong Phú Hà Nam
nữ Hồ Chí Minh City B 0-2 nữ Than KSVN
nữ Thái Nguyên 3-0 nữ Hà Nội 2
Tanggal 25/12/2023
nữ Hồ Chí Minh City B 0-2 nữ Thái Nguyên
nữ CLB TPHCM 3-0 nữ Phong Phú Hà Nam
Tanggal 22/12/2023
Rank Team +/- Point
1 Spanyol 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Perancis 9 1958
4 Inggris 2 1925
5 Portugal 19 1807
6 Brazil 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Belgia 0 1779
9 Belanda 3 1778
10 Mexico -8 1746
Rank Team +/- Point
1 Spanyol 12 2105
2 Amerika -9 2057
3 Jerman 5 2028
4 Inggris -12 2027
5 Jepang 0 1998
6 Perancis 8 1983
7 Brazil 9 1976
8 Swedia -13 1937
9 Canada 0 1936
10 Netherland -19 1911